hẹp bụng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ích kỷ, nhỏ nhen, không rộng lượng: Chỉ tính cách của người chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân, không sẵn lòng chia sẻ hoặc tha thứ cho người khác, thường có cái nhìn thiển cận, hạn hẹp.
- Keo kiệt, bủn xỉn: Chỉ thái độ không muốn tiêu xài hoặc cho đi, dù là một khoản nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta thật hẹp bụng, chẳng bao giờ chịu đãi ai một bữa ăn. (Anh ta thật ích kỷ/keo kiệt, chẳng bao giờ chịu mời ai một bữa ăn.)
- Đừng có hẹp bụng với đồng nghiệp như vậy, hãy biết giúp đỡ lẫn nhau. (Đừng có nhỏ nhen với đồng nghiệp như vậy, hãy biết giúp đỡ lẫn nhau.)
- Sự hẹp bụng trong cách ứng xử khiến anh ấy mất đi nhiều bạn bè. (Tính nhỏ nhen trong cách ứng xử khiến anh ấy mất đi nhiều bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hẹp bụng hẹp hòi": Cụm từ nhấn mạnh sự nhỏ nhen, ích kỷ đến mức tột độ.
- Con người hẹp bụng hẹp hòi thì khó mà thành công lớn. (Con người quá nhỏ nhen, ích kỷ thì khó mà thành công lớn.)
"bụng dạ hẹp hòi": Cách nói khác diễn tả cùng ý nghĩa về tính cách tiêu cực này.
- Một kẻ bụng dạ hẹp hòi không bao giờ nhìn thấy cái hay của người khác. (Một kẻ nhỏ nhen không bao giờ nhìn thấy điểm tốt của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Hẹp hòi (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự thiển cận, nhỏ nhen, không rộng rãi, thoáng đãng trong tư tưởng hay hành động.
- Lối suy nghĩ hẹp hòi. (Lối suy nghĩ thiển cận.)
Keo kiệt (tính từ): Chỉ sự bủn xỉn, không muốn tiêu xài hoặc cho đi tiền bạc, của cải.
- Nhỏ nhen (tính từ): Chỉ tính cách không rộng lượng, hay chấp nhặt những điều vụn vặt.
Từ đồng nghĩa
- Ích kỷ: Chỉ biết lo cho bản thân mình.
- Bủn xỉn: Keo kiệt, không rộng rãi về tiền bạc.
- Thiển cận: Có tầm nhìn, suy nghĩ hạn hẹp, nông cạn.
Từ trái nghĩa
- Rộng lượng: Có lòng bao dung, sẵn sàng tha thứ và giúp đỡ người khác.
- Hào phóng: Rộng rãi trong việc sử dụng tiền bạc, của cải để giúp đỡ hoặc chiêu đãi người khác.
- Vị tha: Vì người khác, đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích bản thân.
Thành ngữ liên quan
- "Bụng làm dạ chịu": Tự mình gây ra thì tự mình phải gánh chịu hậu quả. (Thành ngữ này nhấn mạnh sự công bằng, khác với ý nghĩa ích kỷ của "hẹp bụng").
- "Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau": Chỉ những kẻ cơ hội, thích hưởng lợi trước, có thể liên quan đến tính toán nhỏ nhen.